Hải thệ sơn minh
Direct English translation
Sea oath, mountain pledge.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ lời thề nguyền son sắt trong tình yêu, lấy biển và núi làm chứng cho sự gắn bó bền lâu. Cách nói Hán Việt tạo sắc thái trang trọng, cổ kính, nhấn mạnh tính thiêng liêng của lời hứa.
English explanation
Refers to solemn vows of enduring love and fidelity, with the sea and mountains invoked as witnesses to lasting commitment. The Sino-Vietnamese wording gives it a formal, classical tone.